Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vỡ lẽ" (1)

vỡ lẽ
Tiếng Anh Cụm từRealize suddenly, dawn on
Từ vựng của tôi
Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
It was only then that the truth dawned on me.

swap_horiz Từ liên quan "vỡ lẽ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vỡ lẽ" (1)

Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
It was only then that the truth dawned on me.